đường sá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống các con đường nói chung: Từ này dùng để chỉ toàn bộ các tuyến đường, lối đi trong một khu vực, địa phương hoặc quốc gia, được xem như một hệ thống chung phục vụ giao thông, đi lại.
- Đường xá, lộ trình: Chỉ chung về mặt đường đi, các tuyến giao thông công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đường sá ở thành phố này rất thuận tiện. (Hệ thống đường ở thành phố này rất thuận tiện.)
- Sau cơn bão, đường sá bị hư hỏng nặng. (Sau cơn bão, các con đường bị hư hỏng nặng.)
- Chính quyền đang đầu tư nâng cấp đường sá nông thôn. (Chính quyền đang đầu tư nâng cấp hệ thống đường ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đường sá đi lại": cụm từ nhấn mạnh khía cạnh giao thông, sự lưu thông trên các tuyến đường.
- Đường sá đi lại vào giờ cao điểm thường rất đông đúc. (Giao thông trên các tuyến đường vào giờ cao điểm thường rất đông đúc.)
"đường sá giao thông": cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng phục vụ giao thông của hệ thống đường.
- An toàn đường sá giao thông là ưu tiên hàng đầu. (An toàn giao thông đường bộ là ưu tiên hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Đường xá (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hệ thống đường nói chung. Cách dùng tương tự "đường sá".
- Giao thông (danh từ): Chỉ hoạt động đi lại, vận chuyển trên đường; có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phương tiện và sự lưu thông.
- Lộ trình (danh từ): Chỉ một tuyến đường cụ thể cần phải đi qua để đến đích.
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống đường: cụm từ mô tả rõ ràng hơn.
- Mạng lưới đường: cụm từ nhấn mạnh tính chất liên kết, chằng chịt của các con đường.
- Vỉa hè, lòng đường (danh từ): Là các bộ phận cụ thể cấu thành nên "đường sá" (vỉa hè cho người đi bộ, lòng đường cho xe cộ).
Các cụm từ liên quan
Đầu tư vào đường sá: hành động chi tiêu, xây dựng để phát triển hệ thống đường.
- Quốc gia này đang đầu tư rất lớn vào đường sá. (Quốc gia này đang chi tiêu rất nhiều để phát triển hệ thống đường.)
Tình trạng đường sá: chỉ chất lượng, hiện trạng của các con đường.
- Tình trạng đường sá xuống cấp ảnh hưởng đến an toàn giao thông. (Chất lượng đường xuống cấp ảnh hưởng đến an toàn giao thông.)
Thành ngữ liên quan
- "Đường sá thênh thang": thành ngữ mô tả những con đường rộng rãi, thoáng đãng, ít xe cộ qua lại.
- Ra khỏi nội thành, đường sá thênh thang hẳn. (Ra khỏi trung tâm thành phố, đường xá trở nên rộng rãi, thoáng đãng hẳn.)